tượng đài

tượng đài

Mọi người tụ tập chụp ảnh trước tượng đài ở trung tâm thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình điêu khắc lớn: "tượng đài" một tác phẩm điêu khắc kích thước lớn, thường được đặtnơi công cộng để tưởng niệm một nhân vật, sự kiện lịch sử hoặc một giá trị văn hóa.
    • Biểu tượng tiêu biểu: "tượng đài" còn được dùng theo nghĩa rộng để chỉ một người, một tác phẩm hoặc một sự kiện ý nghĩa lớn lao, được coi biểu tượng bất hủ trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (công trình điêu khắc):

    • Tượng đài Hồ Chí Minh được đặt tại quảng trường Ba Đình. (Công trình điêu khắc lớn về Bác Hồthủ đô Nội.)
    • Thành phố này nhiều tượng đài kỷ niệm các anh hùng dân tộc. (Các tác phẩm điêu khắc lớn nhằm tưởng nhớ những người công với đất nước.)
  • Nghĩa bóng (biểu tượng):

    • Ông ấy một tượng đài của nền văn học Việt Nam. (Ông ấy biểu tượng lớn lao, bất hủ trong văn học.)
    • Tác phẩm này được xem như một tượng đài của nghệ thuật kiến trúc. (Tác phẩm giá trị biểu tượng cao, không thể thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tượng đài sống": chỉ một người còn sống nhưng được coi biểu tượng lớn.

    • ấy tượng đài sống của phong trào đấu tranh hòa bình. ( ấy biểu tượng sống, được kính trọng trong phong trào.)
  • "tượng đài văn hóa": công trình hoặc di sản giá trị văn hóa to lớn.

    • Vịnh Hạ Long tượng đài văn hóa thiên nhiên của thế giới. (Vịnh Hạ Long biểu tượng văn hóa thiên nhiên quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đài tưởng niệm (danh từ): công trình kiến trúc hoặc điêu khắc để tưởng nhớ.

    • Đài tưởng niệm các liệt sĩ được xây dựng trang nghiêm. (Công trình tưởng nhớ những người đã hy sinh.)
  • Phù điêu (danh từ): loại điêu khắc nổi trên bề mặt, thường kích thước nhỏ hơn tượng đài.

    • Phù điêu trên tường miêu tả cảnh sinh hoạt cổ xưa. (Tác phẩm điêu khắc nổi trên bề mặt tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng: tác phẩm điêu khắc nói chung, có thể nhỏ hơn tượng đài.

    • Bức tượng bằng đồng đặt trong công viên. (Tác phẩm điêu khắc bằng đồng.)
  • Bia tưởng niệm: tấm bia bằng đá hoặc kim loại ghi công lao, sự kiện.

    • Bia tưởng niệm chiến thắng được dựng lênchiến trường xưa. (Tấm bia ghi nhớ sự kiện lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • Tượng đài bằng đá: chỉ sự bền vững, vĩnh cửu.

    • Tình yêu của họ như tượng đài bằng đá, không lay chuyển nổi. (Tình yêu bền chặt, không thay đổi.)
  • Tượng đài của lòng biết ơn: công trình thể hiện sự tri ân.

    • Ngôi chùa này tượng đài của lòng biết ơn đối với tổ tiên. (Công trình thể hiện lòng tri ân sâu sắc.)